英文化的 yīngwénhuàde · anh văn hóa đích Hán Việt: anh văn hóa đích · Pinyin: yīngwénhuàde Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 文 (văn) + 化 (hóa) + 的 (đích)PinyinyīngwénhuàdeHán Việtanh văn hóa đíchCấu tạo英 + 文 + 化 + 的 · anh + văn + hóa + đích nghĩa thành phần: anh + văn + hóa + đích Nghĩa EngCihui anglicized