英文字母 yīng wén zì mǔ · anh văn tự mẫu Hán Việt: anh văn tự mẫu · Pinyin: yīng wén zì mǔ Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 文 (văn) + 字 (tự) + 母 (mẫu)Pinyinyīng wén zì mǔHán Việtanh văn tự mẫuCấu tạo英 + 文 + 字 + 母 · anh + văn + tự + mẫu nghĩa thành phần: anh + văn + tự + mẫu