英文引號 yīng wén yǐn hào · anh văn dẫn hào Hán Việt: anh văn dẫn hào · Pinyin: yīng wén yǐn hào Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 文 (văn) + 引 (dẫn) + 號 (hào)Pinyinyīng wén yǐn hàoHán Việtanh văn dẫn hàoCấu tạo英 + 文 + 引 + 號 · anh + văn + dẫn + hào nghĩa thành phần: anh + văn + dẫn + hào