英文水平 anh văn thủy bình Hán Việt: anh văn thủy bình Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 文 (văn) + 水 (thủy) + 平 (bình)Hán Việtanh văn thủy bìnhCấu tạo英 + 文 + 水 + 平 · anh + văn + thủy + bình nghĩa thành phần: anh + văn + thủy + bình Nghĩa EngCihui English