英明決策

anh minh quyết sách

Hán Việt: anh minh quyết sách

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (minh) + (quyết) + (sách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 英明決策 īngmíngjuécè f.e. wise decision/policy