英格蘭人

anh cách lan nhân

Hán Việt: anh cách lan nhân

Tổng quan

Little englander (từ cổ,nghĩa cổ) người Anh chống chủ nghĩa đế quốc (Ê,côt; Ai,len) người Anh; nhân dân Anh (từ cổ,nghĩa cổ), (Ê,cốt), ((thường) guội người Anh

Cấu tạo: (anh) + (cách) + (lan) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Little englander (từ cổ,nghĩa cổ) người Anh chống chủ nghĩa đế quốc (Ê,côt; Ai,len) người Anh; nhân dân Anh (từ cổ,nghĩa cổ), (Ê,cốt), ((thường) guội người Anh