英格麗褒曼 yīng gé lì bāo màn · anh cách lệ bao mạn Hán Việt: anh cách lệ bao mạn · Pinyin: yīng gé lì bāo màn Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 格 (cách) + 麗 (lệ) + 褒 (bao) + 曼 (mạn)Pinyinyīng gé lì bāo mànHán Việtanh cách lệ bao mạnCấu tạo英 + 格 + 麗 + 褒 + 曼 · anh + cách + lệ + bao + mạn nghĩa thành phần: anh + cách + lệ + bao + mạn