英格麗褒曼

yīng gé lì bāo màn anh cách lệ bao mạn

Hán Việt: anh cách lệ bao mạn · Pinyin: yīng gé lì bāo màn

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (cách) + (lệ) + (bao) + (mạn)