英法協約 yīng fǎ xié yuē · anh pháp hiệp ước Hán Việt: anh pháp hiệp ước · Pinyin: yīng fǎ xié yuē Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 法 (pháp) + 協 (hiệp) + 約 (ước)Pinyinyīng fǎ xié yuēHán Việtanh pháp hiệp ướcCấu tạo英 + 法 + 協 + 約 · anh + pháp + hiệp + ước nghĩa thành phần: anh + pháp + hiệp + ước