英特邁往

yīng tè mài wǎng anh đặc mại vãng

Hán Việt: anh đặc mại vãng · Pinyin: yīng tè mài wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (đặc) + (mại) + (vãng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 英俊特出,超脫凡俗。宋.胡仔《苕溪漁隱叢話.前集.卷四八.山谷》:「至東坡則云:『平生萬事足,所欠唯一死。』英特邁往之氣,可畏而仰哉。」也作「英姿邁往」。