英王室名 anh vương thất danh Hán Việt: anh vương thất danh Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 王 (vương) + 室 (thất) + 名 (danh)Hán Việtanh vương thất danhCấu tạo英 + 王 + 室 + 名 · anh + vương + thất + danh nghĩa thành phần: anh + vương + thất + danh