英祖戰爭

yīng zǔ zhàn zhēng anh tổ chiến tranh

Hán Việt: anh tổ chiến tranh · Pinyin: yīng zǔ zhàn zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (tổ) + (chiến) + (tranh)