英美法系 yīng měi fǎ xì · anh mĩ pháp hệ Hán Việt: anh mĩ pháp hệ · Pinyin: yīng měi fǎ xì Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 美 (mĩ) + 法 (pháp) + 系 (hệ)Pinyinyīng měi fǎ xìHán Việtanh mĩ pháp hệCấu tạo英 + 美 + 法 + 系 · anh + mĩ + pháp + hệ nghĩa thành phần: anh + mĩ + pháp + hệ