英菲尼迪 yīng fēi ní dí · anh phỉ ni địch Hán Việt: anh phỉ ni địch · Pinyin: yīng fēi ní dí Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 菲 (phỉ) + 尼 (ni) + 迪 (địch)Pinyinyīng fēi ní díHán Việtanh phỉ ni địchCấu tạo英 + 菲 + 尼 + 迪 · anh + phỉ + ni + địch nghĩa thành phần: anh + phỉ + ni + địch