英語歷史

yīng yǔ lì shǐ anh ngữ lịch sử

Hán Việt: anh ngữ lịch sử · Pinyin: yīng yǔ lì shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (ngữ) + (lịch) + (sử)