英語借詞 yīng yǔ jiè cí · anh ngữ tá từ Hán Việt: anh ngữ tá từ · Pinyin: yīng yǔ jiè cí Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 語 (ngữ) + 借 (tá) + 詞 (từ)Pinyinyīng yǔ jiè cíHán Việtanh ngữ tá từCấu tạo英 + 語 + 借 + 詞 · anh + ngữ + tá + từ nghĩa thành phần: anh + ngữ + tá + từ