英语晚会 anh ngữ vãn hội Hán Việt: anh ngữ vãn hội Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 語 (ngữ) + 晚 (vãn) + 會 (hội)Hán Việtanh ngữ vãn hộiCấu tạo英 + 語 + 晚 + 會 · anh + ngữ + vãn + hội nghĩa thành phần: anh + ngữ + vãn + hội Từ liên quan Gần nghĩa英语教学 · 英语字母表 · 英语法 · 英语热 · 英语的 · 英语系 · 英语角 · 英语借词