英語晚會 anh ngữ vãn hội Hán Việt: anh ngữ vãn hội Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 語 (ngữ) + 晚 (vãn) + 會 (hội)Hán Việtanh ngữ vãn hộiCấu tạo英 + 語 + 晚 + 會 · anh + ngữ + vãn + hội nghĩa thành phần: anh + ngữ + vãn + hội