英里程標 anh lí trình tiêu Hán Việt: anh lí trình tiêu Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 里 (lí) + 程 (trình) + 標 (tiêu)Hán Việtanh lí trình tiêuCấu tạo英 + 里 + 程 + 標 · anh + lí + trình + tiêu nghĩa thành phần: anh + lí + trình + tiêu Nghĩa EngCihui 英里程標 īnglǐ chéngbiāo n. milepost