英鎊集團 anh bàng tập đoàn Hán Việt: anh bàng tập đoàn Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 鎊 (bàng) + 集 (tập) + 團 (đoàn)Hán Việtanh bàng tập đoànCấu tạo英 + 鎊 + 集 + 團 · anh + bàng + tập + đoàn nghĩa thành phần: anh + bàng + tập + đoàn Nghĩa EngCihui 英鎊集團 īngbàng jítuán p.w. sterling bloc