英雄主義

anh hùng chủ nghĩa

Hán Việt: anh hùng chủ nghĩa

Tổng quan

chủ nghĩa anh hùng

Cấu tạo: (anh) + (hùng) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ nghĩa anh hùng
  • Cihui chủ nghĩa anh hùng。凡崇拜個人,以英雄為最高人格的表現,或以個人為一切活動中心的,都稱為"英雄主義"。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 凡崇拜個人,以英雄為最高人格的表現,或以個人為一切活動中心的,都稱為「英雄主義」。

Eng

  • Cihui 英雄主義 īngxióngzhǔyì n. 1. heroism 2. obsession with the idea of making oneself a hero

ja

  • JMdict heroism