英雄之城 yīng xióng zhī chéng · anh hùng chi thành Hán Việt: anh hùng chi thành · Pinyin: yīng xióng zhī chéng Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 雄 (hùng) + 之 (chi) + 城 (thành)Pinyinyīng xióng zhī chéngHán Việtanh hùng chi thànhCấu tạo英 + 雄 + 之 + 城 · anh + hùng + chi + thành nghĩa thành phần: anh + hùng + chi + thành