英雄廣場 yīng xióng guǎng chǎng · anh hùng quảng tràng Hán Việt: anh hùng quảng tràng · Pinyin: yīng xióng guǎng chǎng Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 雄 (hùng) + 廣 (quảng) + 場 (tràng)Pinyinyīng xióng guǎng chǎngHán Việtanh hùng quảng tràngCấu tạo英 + 雄 + 廣 + 場 · anh + hùng + quảng + tràng nghĩa thành phần: anh + hùng + quảng + tràng