英雄短氣

yīng xióng duǎn qì anh hùng đoản khí

Hán Việt: anh hùng đoản khí · Pinyin: yīng xióng duǎn qì

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (hùng) + (đoản) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 短气:志气沮丧。指有才能的人因遭受困厄或沉迷于爱情而丧失进取心。