英雄美人 anh hùng mĩ nhân Hán Việt: anh hùng mĩ nhân Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 雄 (hùng) + 美 (mĩ) + 人 (nhân)Hán Việtanh hùng mĩ nhânCấu tạo英 + 雄 + 美 + 人 · anh + hùng + mĩ + nhân nghĩa thành phần: anh + hùng + mĩ + nhân Nghĩa EngCihui 英雄美人 īngxióng měirén n. ideal combination of a hero and a beauty