英雄輩出

yīng xóng bèi chū anh hùng bối xuất

Hán Việt: anh hùng bối xuất · Pinyin: yīng xóng bèi chū

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (hùng) + (bối) + (xuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 英雄层出不穷。

Eng

  • Cihui 英雄輩出 īngxióngbèichū f.e. give birth to a multitude of heroes