英雲角頁岩 anh vân giác hiệt nham Hán Việt: anh vân giác hiệt nham Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 雲 (vân) + 角 (giác) + 頁 (hiệt) + 岩 (nham)Hán Việtanh vân giác hiệt nhamCấu tạo英 + 雲 + 角 + 頁 + 岩 · anh + vân + giác + hiệt + nham nghĩa thành phần: anh + vân + giác + hiệt + nham