苴茅燾土 jū máo dào tǔ · tư mao đảo thổ Hán Việt: tư mao đảo thổ · Pinyin: jū máo dào tǔ Tổng quan Cấu tạo: 苴 (tư) + 茅 (mao) + 燾 (đảo) + 土 (thổ)Pinyinjū máo dào tǔHán Việttư mao đảo thổCấu tạo苴 + 茅 + 燾 + 土 · tư + mao + đảo + thổ nghĩa thành phần: tư + mao + đảo + thổ