苶然沮喪
niết nhiên tự tang
Hán Việt: niết nhiên tự tang · Pinyin: niè rán jǔ sàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 苶然:疲惫的样子。形容意志消沉颓废。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓精神颓丧。
Hán Việt: niết nhiên tự tang · Pinyin: niè rán jǔ sàng