苶然沮喪 niè rán jǔ sàng · niết nhiên tự tang Hán Việt: niết nhiên tự tang · Pinyin: niè rán jǔ sàng Tổng quan Cấu tạo: 苶 (niết) + 然 (nhiên) + 沮 (tự) + 喪 (tang)Pinyinniè rán jǔ sàngHán Việtniết nhiên tự tangCấu tạo苶 + 然 + 沮 + 喪 · niết + nhiên + tự + tang nghĩa thành phần: niết + nhiên + tự + tang