蘋果的一種

bình quả đích nhất chủng

Hán Việt: bình quả đích nhất chủng

Tổng quan

(thực vật học) táo đường (một loại táo ngọt), (từ cổ,nghĩa cổ) người yêu

Cấu tạo: (bình) + (quả) + (đích) + (nhất) + (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) táo đường (một loại táo ngọt), (từ cổ,nghĩa cổ) người yêu