范張雞黍

fàn zhāng jī shǔ phạm trương kê thử

Hán Việt: phạm trương kê thử · Pinyin: fàn zhāng jī shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (phạm) + (trương) + (kê) + (thử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 范:范式;张:张劭;鸡:禽类;黍:草本植物,指黍子。范式、张劭一起喝酒食鸡。比喻朋友之间含义与深情。
  • Tân Hoa Tự Điển 范范式;张张劭;鸡禽类;黍草本植物,指黍子。范式、张劭一起喝酒食鸡。比喻朋友之间含义与深情。