範德華半徑 fàn dé huá bàn jìng · phạm đức hoa bán kính Hán Việt: phạm đức hoa bán kính · Pinyin: fàn dé huá bàn jìng Tổng quan Cấu tạo: 範 (phạm) + 德 (đức) + 華 (hoa) + 半 (bán) + 徑 (kính)Pinyinfàn dé huá bàn jìngHán Việtphạm đức hoa bán kínhCấu tạo範 + 德 + 華 + 半 + 徑 · phạm + đức + hoa + bán + kính nghĩa thành phần: phạm + đức + hoa + bán + kính