範氏方程 fàn shì fāng chéng · phạm thị phương trình Hán Việt: phạm thị phương trình · Pinyin: fàn shì fāng chéng Tổng quan Cấu tạo: 範 (phạm) + 氏 (thị) + 方 (phương) + 程 (trình)Pinyinfàn shì fāng chéngHán Việtphạm thị phương trìnhCấu tạo範 + 氏 + 方 + 程 · phạm + thị + phương + trình nghĩa thành phần: phạm + thị + phương + trình