范畴语法
phạm trù ngữ pháp
Hán Việt: phạm trù ngữ pháp
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ngữ pháp phạm trù
- Biên soạn Categorial Grammar
Eng
- Cihui 範疇語法 ànchóu yǔfǎ n. <lg.> Categorial Grammar
- Tần suất từ n. <lg.> Categorial Grammar
Hán Việt: phạm trù ngữ pháp