範籌規律

phạm trù quy luật

Hán Việt: phạm trù quy luật

Tổng quan

Cấu tạo: (phạm) + (trù) + (quy) + (luật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 範籌規律 ànchóu guīlǜ n. <lg.> categorial rule