范蠡泛湖 fàn lǐ fàn hú · phạm lễ phiếm hồ Hán Việt: phạm lễ phiếm hồ · Pinyin: fàn lǐ fàn hú Tổng quan Cấu tạo: 范 (phạm) + 蠡 (lễ) + 泛 (phiếm) + 湖 (hồ)Pinyinfàn lǐ fàn húHán Việtphạm lễ phiếm hồCấu tạo范 + 蠡 + 泛 + 湖 · phạm + lễ + phiếm + hồ nghĩa thành phần: phạm + lễ + phiếm + hồ