茄汁明蝦

gia trấp minh hà

Hán Việt: gia trấp minh hà

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (trấp) + (minh) + (hà)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 茄汁明蝦 iézhī míngxiā n. prawns in tomato sauce