茅封草長 máo fēng cǎo zhǎng · mao phong thảo trường Hán Việt: mao phong thảo trường · Pinyin: máo fēng cǎo zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 茅 (mao) + 封 (phong) + 草 (thảo) + 長 (trường)Pinyinmáo fēng cǎo zhǎngHán Việtmao phong thảo trườngCấu tạo茅 + 封 + 草 + 長 · mao + phong + thảo + trường nghĩa thành phần: mao + phong + thảo + trường