茅茨不翦
mao tì bất tiễn
Hán Việt: mao tì bất tiễn · Pinyin: máo cí bù jiǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 茅茨:茅屋;翦:修饰。用茅草覆盖屋顶,而且没有修剪整齐。形容生活简陋俭朴。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓崇尚俭朴,不事修饰。
Hán Việt: mao tì bất tiễn · Pinyin: máo cí bù jiǎn