茅茨土階

máo cì tǔ jiē mao tì thổ giai

Hán Việt: mao tì thổ giai · Pinyin: máo cì tǔ jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (tì) + (thổ) + (giai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 茅覆的房屋,土築的臺階。比喻屋舍簡陋。《東周列國志》第三回:「昔堯舜在位,茅茨土階,禹居卑宮,不以為陋。」也作「土階茅茨」。

Eng

  • Cihui 茅茨土階 áocítǔjiē id. 1. a simple building 2. a simple life