茅草屋頂

mao thảo ốc đính

Hán Việt: mao thảo ốc đính

Tổng quan

sự lợp rạ, sự lợp tranh, sự lợp lá, rạ, tranh, lá để lợp nhà ((như) thatch)

Cấu tạo: (mao) + (thảo) + (ốc) + (đính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự lợp rạ, sự lợp tranh, sự lợp lá, rạ, tranh, lá để lợp nhà ((như) thatch)