茅蒼朮醇 mao thương truật thuần Hán Việt: mao thương truật thuần Tổng quan Cấu tạo: 茅 (mao) + 蒼 (thương) + 朮 (truật) + 醇 (thuần)Hán Việtmao thương truật thuầnCấu tạo茅 + 蒼 + 朮 + 醇 · mao + thương + truật + thuần nghĩa thành phần: mao + thương + truật + thuần