繭絲牛毛

jiǎn sī niú máo kiển ti ngưu mao

Hán Việt: kiển ti ngưu mao · Pinyin: jiǎn sī niú máo

Tổng quan

Cấu tạo: (kiển) + (ti) + (ngưu) + (mao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容功夫细密。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容细密。