茨棘之間 cí jí zhī jiān · tì cức chi gian Hán Việt: tì cức chi gian · Pinyin: cí jí zhī jiān Tổng quan Cấu tạo: 茨 (tì) + 棘 (cức) + 之 (chi) + 間 (gian)Pinyincí jí zhī jiānHán Việttì cức chi gianCấu tạo茨 + 棘 + 之 + 間 · tì + cức + chi + gian nghĩa thành phần: tì + cức + chi + gian Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 茨:茅苇的屋盖;棘:荆棘。形容穷苦人家简陋的住房。