茨瓦納語 cí wǎ nà yǔ · tì ngõa nạp ngữ Hán Việt: tì ngõa nạp ngữ · Pinyin: cí wǎ nà yǔ Tổng quan Cấu tạo: 茨 (tì) + 瓦 (ngõa) + 納 (nạp) + 語 (ngữ)Pinyincí wǎ nà yǔHán Việttì ngõa nạp ngữCấu tạo茨 + 瓦 + 納 + 語 · tì + ngõa + nạp + ngữ nghĩa thành phần: tì + ngõa + nạp + ngữ Nghĩa EngCihui Tswana