茨韋賽爾 cí wéi sài ěr · tì vi tái nhĩ Hán Việt: tì vi tái nhĩ · Pinyin: cí wéi sài ěr Tổng quan Cấu tạo: 茨 (tì) + 韋 (vi) + 賽 (tái) + 爾 (nhĩ)Pinyincí wéi sài ěrHán Việttì vi tái nhĩCấu tạo茨 + 韋 + 賽 + 爾 · tì + vi + tái + nhĩ nghĩa thành phần: tì + vi + tái + nhĩ