茫無端緒 máng wú duān xù · mang vô đoan tự Hán Việt: mang vô đoan tự · Pinyin: máng wú duān xù Tổng quan Cấu tạo: 茫 (mang) + 無 (vô) + 端 (đoan) + 緒 (tự)Pinyinmáng wú duān xùHán Việtmang vô đoan tựCấu tạo茫 + 無 + 端 + 緒 · mang + vô + đoan + tự nghĩa thành phần: mang + vô + đoan + tự