茫然不知

mang nhiên bất tri

Hán Việt: mang nhiên bất tri

Tổng quan

Cấu tạo: (mang) + (nhiên) + (bất) + (tri)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無所知。如:「他對家裡的事情茫然不知。」

Eng

  • Cihui 茫然不知 ángránbùzhī f.e. not know about sth.; be completely in the dark