茫然境地

mang nhiên cảnh địa

Hán Việt: mang nhiên cảnh địa

Tổng quan

Cấu tạo: (mang) + (nhiên) + (cảnh) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 茫然境地 ángránjìngdì f.e. quandary