茫然失措

máng rán shī cuòmang nhiên thất thố

Hán Việt: mang nhiên thất thố · Pinyin: máng rán shī cuò

Tổng quan

không biết phải làm gì, hoang mang (thành ngữ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

心中迷惑,不知怎么办才好。

Cấu tạo: 茫 (mang) + 然 (nhiên) + 失 (thất) + 措 (thố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mất phương hướng
  • Tần suất từ không biết phải làm gì, hoang mang (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心中迷惑,不知怎么办才好。

Eng

  • Cihui at a loss (idiom)
  • Tần suất từ at a loss (idiom)

Từ liên quan

Gần nghĩa

茫然若失 · 茫然自失 · 茫然不解 · 茫然所失 · 茫然地 · 茫然的 · 茫然若迷 · 茫然无知