茫然无知 máng rán wú zhī·mang nhiên vô tri Hán Việt: mang nhiên vô tri · Pinyin: máng rán wú zhī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 茫然:什么也不知道的样子。指对某事物一无所知。 Cấu tạo: 茫 (mang) + 然 (nhiên) + 無 (vô) + 知 (tri)Pinyinmáng rán wú zhīHán Việtmang nhiên vô triCấu tạo茫 + 然 + 無 + 知 · mang + nhiên + vô + tri nghĩa thành phần: mang + nhiên + vô + tri Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 茫然:什么也不知道的样子。指对某事物一无所知。 Từ liên quan Gần nghĩa茫然若失 · 茫然失措 · 茫然自失 · 茫然不解 · 无知妄作 · 无知的人 · 无知觉的 · 无知识的